Records — soạn lệnh
Danh sách lệnh sẽ chạy. Ghi từ terminal hoặc tự gõ.
Tạo Record
New Record: đặt tên (bắt buộc). Ô lệnh mỗi dòng một câu — có thể để trống rồi thêm sau. Hoặc F8 trên terminal đang SSH: mọi lệnh bạn gõ được ghi vào Record gắn đúng máy đó.
Cột Risk (app tự gắn)
READ ONLY / LOW / MEDIUM / HIGH là cảnh báo. DESTRUCTIVE và BLOCKED chặn chạy fleet — ví dụ rm -rf, dd, mkfs. Không sửa được chip này; phải đổi lệnh.
If output contains / Reply with
Trả lời hộ prompt trên PTY khi chạy nhiều máy. Ví dụ Contains: Is this ok — Reply: y. Để trống phần Contains, chỉ điền Reply: gửi y cho mọi prompt đang chờ. Hai ô trống = không tự trả lời. Rule này chỉ nằm trên máy bạn, không lên cloud.
Capture variable
Rule lấy một giá trị từ stdout sau khi lệnh xong (tên biến, regex hoặc dòng đầu/cuối). Dùng cho playbook/skill sau này. Run Now hiện không thay {{ tên }} trong lệnh — đừng dựa vào đó khi tung fleet.
Việc thường làm
- check_circleKéo đổi thứ tự. Add command để chèn bước.
- check_circlePin Record hay dùng. Xóa Record là mất cả danh sách lệnh.
- check_circleSave as Template khi bộ lệnh đã ổn — lần sau khỏi sợ sửa nhầm bản gốc.